Bơm silo (bơm dạng silo) vận chuyển khí nén L0.8-L2.4
Sản phẩm khác
Dòng L0.8-L2.4 của hệ thống bơm khí nén bơm kho翔业(bơm dạng kho) thuộc loại bơm kho hóa trạng thái dòng chữ L, được thiết kế đặc biệt cho việc vận chuyển khí nén vật liệu dạng bột ở khoảng cách trung bình và dài. Dưới đây là các thông số kỹ thuật tổng hợp và đặc điểm ứng dụng:
I. Thông số cốt lõi
Mã hiệu Đường kính trong của thân bơm (mm) Tổng thể tích (m³) Khoảng cách vận chuyển tối đa (m) Áp suất làm việc (MPa) Năng lực vận chuyển (t/h) Vật liệu phù hợp

L0.8 800 0.35 500 0.2-0.5 5-12 Ximăng, tro bay, lương thực
L1.2 1200 1.3 800 0.2-0.5 12-20 Bột khoáng, nguyên liệu hóa chất
L2.4 2400 9.25 1500 0.2-0.5 50-55 hạt có tỷ trọng cao (như bột than cốc)
Ghi chú: Tỷ lệ trộn (tỷ lệ khí-tro) là 50-70, lượng khí tiêu thụ tăng theo mã hiệu (L2.4 đạt 20m³/phút)。

II. Đặc điểm cấu trúc
Thiết kế hóa trạng thái
Thiết bị hóa trạng thái ở đáy giúp vật liệu hóa khí hoàn toàn, giảm lượng vật liệu còn lại, nâng cao hiệu quả vận chuyển hơn 30%。
Điều khiển tự động
Hỗ trợ điều khiển PLC hoặc rơ le, thực hiện tự động toàn bộ quy trình: cấp liệu, tăng áp, vận chuyển, thổi sạch。
Cấu hình mô-đun
Có thể linh hoạt kết hợp với đường ống vận chuyển DN50-DN150, thích ứng với địa hình phức tạp (như nâng thẳng, bố trí ống cong)。

III. Kịch bản ứng dụng
Ngành điện: Vận chuyển tro bay của nhà máy điện than, năng lực tối đa của một bơm đạt 55 tấn/giờ.
Vật liệu xây dựng và hóa chất: Vật liệu nóng như nguyên liệu thô ximăng, bột khoáng (chịu nhiệt <120℃)。
Thực phẩm và dược phẩm: Thiết kế đường ống kín đảm bảo độ sạch của vật liệu。
IV. Lời khuyên lựa chọn
Khoảng cách ngắn (<500m): Ưu tiên chọn L0.8-L1.2, giảm năng lượng tiêu thụ。
Vật liệu có độ mài mòn cao: Khuyến nghị kết hợp ống kép hoặc lớp lót chống mài mòn.
Nếu cần tùy chỉnh đặc biệt (như vật liệu chống ăn mòn, bơm kho kép vận chuyển liên tục), cần tính toán chi tiết dựa trên đặc tính vật liệu và khoảng cách vận chuyển。
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Conveying Equipment/Other Conveying Equipment |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |